Kinderen - Con ci
| zwangerschap | kỳ thai nghén |
| zwanger | mang thai |
| bevalling | sinh đẻ |
| geboorte | sinh đẻ |
| baby, zuigeling | em bé |
| tweeling | sinh đôi |
| peuter | đi chập chững |
| kleuter | trẻ chưa đến tuổi đi học |
| kind | đứa trẻ |
| tiener | thanh thiếu niên |
| puberteit | tuổi dậy thì |
| puber | thanh thiếu niên |
| opvoeding | dạy dỗ trẻ con |
| opvoeden | nuôi nấng / dạy dỗ |
"Te zijn of niet te zijn? Dat is de vraag.
Biti ili ne biti, to je pitanje.
"